Thông tin chung (General Information)
| Hạng mục | Chi tiết |
| Khách hàng (Client) | IDEMITSU GREEN ENERGY VIETNAM / TSI |
| Ngành công nghiệp (Industry) | Năng lượng xanh / Năng lượng sinh học |
| Địa điểm thực hiện (Location) | Cụm Công nghiệp Hoài Tân, Phường Hoài Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| Thời gian thực hiện (Duration) | Khoảng 6 tháng (Nhiều đợt đo đạc & hỗ trợ căn chỉnh liên tục) |
| Dịch vụ cung cấp (Service) | Đo đạc tọa độ kích thước lớn & Hỗ trợ căn chỉnh cơ khí bằng Laser Tracker AT403, AT960-MR + T-Probe |
1. Tổng quan dự án
- Mô tả dự án : HPT tham gia đo đạc và hỗ trợ căn chỉnh hệ thống Drum dài 30 m, khối lượng bản thân gần 80 tấn, được lắp đặt hoàn toàn ngoài trời tại dự án Idemitsu Bình Định. Hệ thống đóng vai trò như một lò sấy thùng quay công nghiệp, nơi nguyên liệu viên nén di chuyển liên tục bên trong và được sấy khô trực tiếp bằng dòng khí nóng dẫn từ lò đốt. Khi đi vào vận hành chính thức cùng nguyên liệu, tổng tải trọng toàn hệ thống vọt lên tới hơn 100 tấn ở tốc độ quay 1 vòng/phút. Nếu không khống chế chuẩn xác cao độ và quan hệ hình học của 4 con lăn đỡ theo đúng bản vẽ thiết kế, lực dọc trục bất thường sinh ra khi quay sẽ làm toàn bộ khối trống bị xê dịch về một bên, gây nguy cơ va đập và hư hỏng kết cấu cơ khí.
- Bài toán kỹ thuật khách hàng đặt ra:
- Độ lệch cao độ Z giữa 4 con lăn (Wheel/Shaft Elevation): < 0,10 mm (Yêu cầu đặc biệt khắt khe, siết chặt từ mức 0,13 – 0,20 mm trên bản vẽ ban đầu).
- Độ chính xác vị trí 2 con lăn Inlet & 2 con lăn Outlet (Trunnion Base): Khoảng cách tâm < 0,25 mm (siết chặt so với ngưỡng < 0,60 mm trên bản vẽ).
- Chênh lệch đường chéo (|A – B|): < 1,0 mm (Được tính toán và xuất báo cáo tự động từ dữ liệu 3D sau khi căn chỉnh con lăn đạt chuẩn).
- Sai số tổng thể toàn hệ thống: <= 0,40 mm.
- Bài toán biến dạng môi trường: Chênh lệch nhiệt độ ngày – đêm kết hợp với nắng chiếu trực tiếp một bên tạo ra gradient nhiệt làm kết cấu bị biến dạng, co giãn không đều. Cùng với rung lắc thi công tại công trường, việc duy trì hệ tọa độ ổn định đến 0,10 mm trở thành bài toán trắc địa – đo lường đặc biệt khó.

2. Phạm vi công việc
- Xây dựng các hệ thống điểm chuyển máy bao quanh hệ thống thiết bị cần đo và căn chỉnh để duy trì và đảm bảo độ chính xác khi căn chỉnh.
- Đo đạc và hướng dẫn căn chỉnh các thông số hình học của cụm con lăn Front & Rear Trunnion theo tiêu chuẩn siết chặt bằng tổ hợp Laser Tracker AT403, AT960-MR + T-Probe: Căn chỉnh cao độ Z bệ đỡ con lăn (Bearing Base), cao độ Z 4 con lăn (< 0,10 mm), vị trí chính xác của 2 con lăn Inlet & 2 con lăn Outlet (khoảng cách tâm < 0,25 mm) và độ song song/vuông góc các trục.
- Căn chỉnh cụm Seal Inlet (kết nối Inlet Fitting với Inlet Drum) và cụm Seal Outlet (kết nối Outlet Drum với Hopper xả).
- Tương tác dữ liệu thời gian thực (Real-time) với đội cơ khí tại hiện trường sau từng bước căn chỉnh và siết cố định bu-lông.
- Đo kiểm soát vị trí vòng đỡ/Drum sau khi hạ tải 80 tấn và trích xuất báo cáo kết quả tổng thể.
3. Quy trình thực hiện kỹ thuật
- Triển khai giải pháp kết hợp thiết bị & đo tách lớp (Two-Layer Strategy):
- Hệ thống 1 (AT403 – Lớp toàn cục): Tận dụng ưu thế tầm đo xa lên tới 160 m kết hợp với cảm biến trọng lực (Gravitational Reference) để bao quát toàn bộ kết cấu 30m, liên kết mạng điểm chuyển máy và giữ vững khung tham chiếu cao độ Z toàn tuyến.
- Hệ thống 2 (AT960-MR + T-Probe – Lớp cục bộ): Tập trung đo chi tiết tại từng cụm con lăn; thiết bị tay đo không dây T-Probe phát huy tính linh hoạt tối đa khi chạm đo chính xác cao tại các vị trí khuất, không gian bị hạn chế hoặc khó tiếp xúc bằng gương SMR thông thường.
- Căn chỉnh Cao độ Z bệ đỡ con lăn (Bearing Base): Thực hiện đo đạc và hỗ trợ đội cơ khí căn chỉnh chuẩn xác cao độ mặt phẳng bệ đỡ (Bearing Base) làm nền tảng phẳng trước khi lắp đặt và hiệu chỉnh 4 con lăn.
- Căn chỉnh & Nghiệm thu Chi tiết 4 Con lăn (Trunnion Rollers): Căn chỉnh 4 con lăn đảm bảo chính xác đồng thời hai yếu tố quyết định:
- Cao độ Z: Sai số nằm hoàn toàn trong ngưỡng khắt khe < 0,10 mm.
- Vị trí tương quan giữa 2 con lăn Inlet và 2 con lăn Outlet: Đảm bảo chính xác vị trí hình học, khoảng cách tâm Trunnion Base (< 0,25 mm) và độ song song/vuông góc với đường tâm chính ở trạng thái siết cố định bu-lông.
- Xuất Báo cáo Kết quả & Chênh lệch Đường chéo từ Phần mềm Đo 3D: Từ dữ liệu tọa độ 3D thực tế của 4 con lăn đã căn chỉnh đạt chuẩn, trích xuất báo cáo kỹ thuật trên phần mềm để tính toán chênh lệch đường chéo giữa các Work Points (|A – B| < 1,0 mm), đáp ứng đầy đủ hồ sơ nghiệm thu theo bản vẽ.
- Căn chỉnh Cụm Seal Inlet và Seal Outlet:
- Seal Inlet: Đo đạc và hướng dẫn căn chỉnh khớp làm kín đầu vào (Seal Inlet) để liên kết chuẩn xác giữa Inlet Fitting và Inlet Drum, tránh hiện tượng lệch tâm gây hở khí/rò rỉ nhiên liệu nén.
- Seal Outlet: Đo đạc vị trí đồng tâm và vuông góc của cụm Seal Outlet để kết nối kín giữa Outlet Drum và Hopper xả liệu.


4. Điểm nổi bật về kỹ thuật
- Phối hợp công nghệ đo 3D đỉnh cao (AT960-MR + AT403 + T-Probe): Tối ưu hóa điểm mạnh của từng thiết bị – AT403 phủ rộng tầm xa 160 m thiết lập mạng chuẩn toàn tuyến, còn AT960-MR kết hợp T-Probe xử lý linh hoạt các vị trí khe hẹp, điểm ẩn với độ chính xác tuyệt đối.
- Quy trình căn chỉnh cơ khí toàn diện: Kiểm soát đồng bộ từ cao độ bệ đỡ Bearing Base, vị trí 4 con lăn (< 0,10 mm cao độ Z, < 0,25 mm khoảng cách tâm) cho tới độ đồng tâm của các cụm Seal làm kín Inlet/Outlet.
- Kiểm soát thành công dung sai siêu khắt khe ngoài trời: Đưa hệ thống về ngưỡng dung sai nghiệm thu tuyệt đối trong điều kiện công trường chịu nắng gió biến động.
- Giải pháp đo tách lớp thông minh: Giải quyết triệt để vấn đề tích lũy sai số mạng tọa độ bằng cách tách biệt chuẩn cao độ chung khỏi phép đo hình học cục bộ tại từng cụm roller.
- Hỗ trợ điều chỉnh cơ khí thời gian thực (Real-time In-Situ Support): Cung cấp độ dịch chuyển chính xác cho đội cơ khí thao tác ngay tại hiện trường, loại bỏ hoàn toàn quy trình cẩu hạ thử – sai (trial-and-error) đối với kết cấu nặng 80 tấn.

5. Kết quả đạt được

- Nghiệm thu đạt toàn bộ các chỉ số dung sai siết chặt theo bản vẽ:
- Sai lệch cao độ Z 4 con lăn: Tinh chỉnh thành công đưa về ngưỡng khắt khe < 0,10 mm.
- Vị trí 2 con lăn Inlet & 2 con lăn Outlet (Khoảng cách tâm Trunnion Base): Đạt chuẩn khắt khe < 0,25 mm.
- Chênh lệch đường chéo |A – B|: Báo cáo dữ liệu 3D ghi nhận 0,04 mm (Nằm hoàn hảo trong dung sai nghiệm thu < 1,0 mm).
- Cụm Seal Inlet và Seal Outlet: Đạt độ đồng tâm và khe hở làm kín tối ưu theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Vận hành thực tế thành công & Đưa thiết bị vào sử dụng: Sau khi hoàn tất căn chỉnh, toàn bộ hệ thống Drum đã vận hành ổn định, trơn tru, giải quyết triệt để bài toán xê dịch dọc trục và rủi ro va đập kết cấu mà khách hàng đang gặp phải bấy lâu nay.
- Tối ưu chi phí & Tiến độ dự án: Giúp nhà thầu thi công an toàn, rút ngắn thời gian căn chỉnh và bảo vệ hệ thống vòng đỡ / con lăn khỏi nguy cơ va đập, trượt dọc trục khi vận hành.
Liên hệ tư vấn & Dịch vụ:
Quý khách hàng có nhu cầu đo đạc tọa độ kích thước lớn, khảo sát 3D hoặc căn chỉnh cơ khí chính xác bằng Laser Tracker, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 0906.028.818 hoặc Email: dong.phung@hptco.vn để được hỗ trợ giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất.





